trôi dạt, lơ lửng, tỏa hương
14 nét · Kanji N1 · Bài 55
ÂM ON (音読み)
ヒョウ
ÂM KUN (訓読み)
ただよ.う
漂う
ただよう
trôi nổi, phảng phất
漂流
ひょうりゅう
phiêu dạt, trôi dạt