勘
JLPT N1 · Cao cấp
KHÁM
trực giác, linh cảm
11 nét · Kanji N1 · Bài 55
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 勘
勘
かん
trực giác, linh cảm
勘定
かんじょう
thanh toán, tính tiền
trực giác, linh cảm
11 nét · Kanji N1 · Bài 55
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
—
勘
かん
trực giác, linh cảm
勘定
かんじょう
thanh toán, tính tiền