凹
JLPT N1 · Cao cấp

AO

lõm, thụt vào

5 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ

ÂM KUN (訓読み)

くぼ.む・へこ.む・ぼこ

Từ vựng có chữ 凹

  • 凹凸

    おうとつ

    lồi lõm, gồ ghề

  • 凹む

    へこむ

    lõm xuống, chán nản sụp đổ

Cùng bài học

凹 – Hán Việt AO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master