lõm, thụt vào
5 nét · Kanji N1 · Bài 104
ÂM ON (音読み)
オウ
ÂM KUN (訓読み)
くぼ.む・へこ.む・ぼこ
凹凸
おうとつ
lồi lõm, gồ ghề
凹む
へこむ
lõm xuống, chán nản sụp đổ