tổng thể, toàn thể
12 nét · Kanji N1 · Bài 104
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
すべ.て
惣菜
そうざい
món ăn làm sẵn, đồ ăn kèm (thường viết 惣菜)
惣村
そうそん
làng xã tự trị thời trung cổ Nhật Bản