艶
JLPT N1 · Cao cấp

DIỄM

bóng bẩy, quyến rũ, diễm lệ

19 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エン

ÂM KUN (訓読み)

つや・なま.めかしい・あで.やか・つや.めく・なま.めく

Từ vựng có chữ 艶

  • 艶

    つや

    độ bóng, vẻ nhuận sắc

  • 艶美

    えんび

    diễm lệ, vẻ đẹp kiều diễm

Cùng bài học