榛
JLPT N1 · Cao cấp

TRĂN

cây phỉ (hạt phỉ)

14 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン・ハン

ÂM KUN (訓読み)

はしばみ・はり

Từ vựng có chữ 榛

  • 榛

    はしばみ

    cây phỉ (hazel)

  • 榛名山

    はるなさん

    núi Haruna (Gunma)

Cùng bài học