cá thơm (cá ayu)
16 nét · Kanji N1 · Bài 104
ÂM ON (音読み)
デン・ネン
ÂM KUN (訓読み)
あゆ・なまず
鮎
あゆ
cá thơm (loài cá nước ngọt)
鮎魚女
あいなめ
cá bống biển Nhật Bản