翠
JLPT N1 · Cao cấp

THÚY

xanh biếc, ngọc bích

14 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スイ

ÂM KUN (訓読み)

かわせみ・みどり

Từ vựng có chữ 翠

  • 翡翠

    ひすい

    ngọc bích, chim bói cá

  • 翠緑

    すいりょく

    màu xanh lục biếc

Cùng bài học