隼
JLPT N1 · Cao cấp

CHUẨN

chim cắt

10 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュン・ジュン

ÂM KUN (訓読み)

はやぶさ

Từ vựng có chữ 隼

  • 隼

    はやぶさ

    chim cắt

  • 隼人

    はやと

    người Hayato (tên người)

Cùng bài học