錬
JLPT N1 · Cao cấp

CHƯƠNG / LUYỆN / RÈN

rèn luyện, tôi luyện

16 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レン

ÂM KUN (訓読み)

ね.る

Từ vựng có chữ 錬

  • 精錬

    せいれん

    tinh luyện

Cùng bài học