蔦
JLPT N1 · Cao cấp

ĐIỂU

dây thường xuân, cây leo

14 nét · Kanji N1 · Bài 104

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

つた

Từ vựng có chữ 蔦

  • 蔦

    つた

    dây leo, cây thường xuân

  • 蔦葛

    つたかずら

    dây leo chằng chịt

Cùng bài học