嘱
JLPT N1 · Cao cấp

CHÚC

giao phó, cậy nhờ

15 nét · Kanji N1 · Bài 86

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショク

ÂM KUN (訓読み)

しょく.する・たの.む

Từ vựng có chữ 嘱

  • 嘱託

    しょくたく

    giao phó, nhân viên bán cơ hữu

  • 委嘱

    いしょく

    ủy thác, bổ nhiệm

Cùng bài học

嘱 – Hán Việt CHÚC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master