鶏
JLPT N1 · Cao cấp
DUẬT
con gà
19 nét · Kanji N1 · Bài 86
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
にわとり・とり
Từ vựng có chữ 鶏
鶏
にわとり
con gà
養鶏
ようけい
nuôi gà
con gà
19 nét · Kanji N1 · Bài 86
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
にわとり・とり
鶏
にわとり
con gà
養鶏
ようけい
nuôi gà