挿
JLPT N1 · Cao cấp

SÁP / THÁP / KHẮP / SẤP / TRÁP / XẾP

cắm vào, lồng ghép

10 nét · Kanji N1 · Bài 86

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

さ.す・はさ.む

Từ vựng có chữ 挿

  • 挿す

    さす

    cắm hoa, giắt vào

  • 挿入

    そうにゅう

    chèn vào, lồng vào

Cùng bài học