môi giới, trung gian
12 nét · Kanji N1 · Bài 86
ÂM ON (音読み)
バイ
ÂM KUN (訓読み)
なこうど
媒体
ばいたい
phương tiện truyền thông, vật trung gian
触媒
しょくばい
chất xúc tác