xương sống, cây dẻ
12 nét · Kanji N1 · Bài 86
ÂM ON (音読み)
ツイ・スイ
ÂM KUN (訓読み)
つち・う.つ
脊椎
せきつい
cột sống
椎茸
しいたけ
nấm hương