嵐
JLPT N1 · Cao cấp

LAM

bão táp, giông tố

12 nét · Kanji N1 · Bài 86

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラン

ÂM KUN (訓読み)

あらし

Từ vựng có chữ 嵐

  • 嵐

    あらし

    cơn bão

  • 砂嵐

    すなあらし

    bão cát

Cùng bài học