禅
JLPT N1 · Cao cấp

THIỀN / THIỆN / XÈNG

thiền tông, ngồi thiền

13 nét · Kanji N1 · Bài 86

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゼン・セン

ÂM KUN (訓読み)

しずか・ゆず.る

Từ vựng có chữ 禅

  • 禅宗

    ぜんしゅう

    Thiền tông

  • 座禅

    ざぜん

    ngồi thiền

Cùng bài học