胴
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỖNG

thân mình, thân tàu, giáp ngực

10 nét · Kanji N1 · Bài 86

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ドウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 胴

  • 胴体

    どうたい

    thân mình, thân thể

  • 胴上げ

    どうあげ

    tung người lên để ăn mừng

Cùng bài học

胴 – Hán Việt ĐỖNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master