thân mình, thân tàu, giáp ngực
10 nét · Kanji N1 · Bài 86
ÂM ON (音読み)
ドウ
ÂM KUN (訓読み)
—
胴体
どうたい
thân mình, thân thể
胴上げ
どうあげ
tung người lên để ăn mừng