圏
JLPT N1 · Cao cấp

QUYỂN / KHUYÊN

phạm vi, khu vực, vòng tròn

12 nét · Kanji N1 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

かこ.い

Từ vựng có chữ 圏

  • 首都圏

    しゅとけん

    vùng thủ đô

  • 大気圏

    たいきけん

    khí quyển

Cùng bài học