酸
JLPT N1 · Cao cấp

TOAN

axit, chua, cay đắng

14 nét · Kanji N1 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サン

ÂM KUN (訓読み)

す.い

Từ vựng có chữ 酸

  • 酸素

    さんそ

    khí oxy

  • 酸っぱい

    すっぱい

    chua

Cùng bài học