đá tảng kê chân cột, nền tảng
18 nét · Kanji N1 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
ソ
ÂM KUN (訓読み)
いしずえ
基礎
きそ
cơ sở, nền tảng
礎
đá tảng kê chân cột, nền móng