hình phạt, trừng phạt
14 nét · Kanji N1 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
バツ・バチ・ハツ
ÂM KUN (訓読み)
ばっ.する
罰する
ばっする
trừng phạt
刑罰
けいばつ
hình phạt