chân, cẳng chân, chân bàn ghế
11 nét · Kanji N1 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
キャク・キャ・カク
ÂM KUN (訓読み)
あし
脚
chân, cẳng chân
失脚
しっきゃく
thất thế, mất chức