擁
JLPT N1 · Cao cấp

ỦNG / UNG

ủng hộ, ôm giữ, che chở

16 nét · Kanji N1 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 擁

  • 擁護

    ようご

    ủng hộ, bảo hộ

  • 抱擁

    ほうよう

    ôm chặt

Cùng bài học

擁 – Hán Việt ỦNG / UNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master