敷
JLPT N1 · Cao cấp

PHU

trải, lát, xây đắp

15 nét · Kanji N1 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フ

ÂM KUN (訓読み)

し.く・-し.き

Từ vựng có chữ 敷

  • 敷く

    しく

    trải, lát

  • 敷地

    しきち

    khu đất, mặt bằng

Cùng bài học