滅
JLPT N1 · Cao cấp

DIỆT

tiêu diệt, diệt vong

13 nét · Kanji N1 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

メツ

ÂM KUN (訓読み)

ほろ.びる・ほろ.ぶ・ほろ.ぼす

Từ vựng có chữ 滅

  • 滅びる

    ほろびる

    bị diệt vong

  • 消滅

    しょうめつ

    biến mất, tiêu tan

Cùng bài học