弦
JLPT N1 · Cao cấp

HUYỀN

dây cung, dây đàn

8 nét · Kanji N1 · Bài 76

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲン

ÂM KUN (訓読み)

つる

Từ vựng có chữ 弦

  • 弦

    つる

    dây cung, dây đàn

  • 弦楽器

    げんがっき

    nhạc cụ dây

Cùng bài học