Kanji
/
N1
/
猿
猿
JLPT N1 · Cao cấp
VIÊN
con khỉ
13 nét · Kanji N1 · Bài 76
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
さる
Từ vựng có chữ 猿
猿
さる
con khỉ
類人猿
るいじんえん
vượn nhân hình
Cùng bài học
毅
轄
猿
弦
稔
窒
炊
洪
摂
飽
←
轄
HẠT
弦
HUYỀN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)