摂
JLPT N1 · Cao cấp

XẾP

nhiếp chính, hấp thụ, tiếp thu

13 nét · Kanji N1 · Bài 76

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セツ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

おさ.める・かね.る・と.る

Từ vựng có chữ 摂

  • 摂取

    せっしゅ

    hấp thụ, nạp vào

  • 摂生

    せっせい

    giữ gìn sức khỏe

Cùng bài học