洪
JLPT N1 · Cao cấp

HỒNG

lũ lụt, to lớn

9 nét · Kanji N1 · Bài 76

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 洪

  • 洪水

    こうずい

    lũ lụt

  • 洪大

    こうだい

    to lớn, mênh mông

Cùng bài học