窒
JLPT N1 · Cao cấp

TRẤT

nghẹt, tắc nghẽn, ngột ngạt

11 nét · Kanji N1 · Bài 76

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チツ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 窒

  • 窒息

    ちっそく

    ngạt thở

  • 窒素

    ちっそ

    khí nitơ

Cùng bài học

窒 – Hán Việt TRẤT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master