飽
JLPT N1 · Cao cấp

BÃO

no, chán ngán

13 nét · Kanji N1 · Bài 76

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

あ.きる・あ.かす・あ.く

Từ vựng có chữ 飽

  • 飽きる

    あきる

    chán ngán

  • 飽和

    ほうわ

    bão hòa

Cùng bài học