毅
JLPT N1 · Cao cấp

NGHỊ

kiên nghị, quả quyết, cứng cỏi

15 nét · Kanji N1 · Bài 76

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ・ギ

ÂM KUN (訓読み)

つよ.い

Từ vựng có chữ 毅

  • 毅然

    きぜん

    kiên quyết, dứt khoát

  • 剛毅

    ごうき

    cương nghị, kiên cường

Cùng bài học