kiên nghị, quả quyết, cứng cỏi
15 nét · Kanji N1 · Bài 76
ÂM ON (音読み)
キ・ギ
ÂM KUN (訓読み)
つよ.い
毅然
きぜん
kiên quyết, dứt khoát
剛毅
ごうき
cương nghị, kiên cường