nấu cơm, đun nấu
8 nét · Kanji N1 · Bài 76
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
た.く・-だ.き
炊く
たく
nấu (cơm)
炊事
すいじ
việc bếp núc, nấu nướng