quản hạt, cai quản
17 nét · Kanji N1 · Bài 76
ÂM ON (音読み)
カツ
ÂM KUN (訓読み)
くさび
管轄
かんかつ
quản hạt, thẩm quyền
直轄
ちょっかつ
trực thuộc