泥
JLPT N2 · Trung cao cấp

NÊ / NỆ / NỄ

bùn đất

8 nét · Kanji N2 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

デイ・ナイ・デ・ニ

ÂM KUN (訓読み)

どろ・なず.む

Từ vựng có chữ 泥

  • 泥

    どろ

    bùn đất

  • 泥棒

    どろぼう

    kẻ trộm

Cùng bài học

泥 – Hán Việt NÊ / NỆ / NỄ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master