隅
JLPT N2 · Trung cao cấp
NGUNG
góc, xó
12 nét · Kanji N2 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
グウ
ÂM KUN (訓読み)
すみ
Từ vựng có chữ 隅
隅
すみ
góc, xó
隅々
すみずみ
ngóc ngách, khắp nơi
góc, xó
12 nét · Kanji N2 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
グウ
ÂM KUN (訓読み)
すみ
隅
すみ
góc, xó
隅々
すみずみ
ngóc ngách, khắp nơi