蒸
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHƯNG

hấp, bốc hơi, oi bức

13 nét · Kanji N2 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ・セイ

ÂM KUN (訓読み)

む.す・む.れる・む.らす

Từ vựng có chữ 蒸

  • 蒸す

    むす

    hấp, oi bức

  • 蒸気

    じょうき

    hơi nước

Cùng bài học