肌
JLPT N2 · Trung cao cấp

CƠ

da thịt, bề mặt

6 nét · Kanji N2 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

はだ

Từ vựng có chữ 肌

  • 肌

    はだ

    da dẻ, làn da

  • 肌着

    はだぎ

    quần áo lót

Cùng bài học