đèn, ánh đèn
6 nét · Kanji N2 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
ひ・ほ-・ともしび・とも.す・あかり
灯台
とうだい
hải đăng
街灯
がいとう
đèn đường