辛
JLPT N2 · Trung cao cấp
TÂN
cay, cay đắng, khắc nghiệt
7 nét · Kanji N2 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
から.い・つら.い・-づら.い・かのと
Từ vựng có chữ 辛
辛い
からい
cay
辛い
つらい
khổ sở, đau đớn
cay, cay đắng, khắc nghiệt
7 nét · Kanji N2 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
から.い・つら.い・-づら.い・かのと
辛い
からい
cay
辛い
つらい
khổ sở, đau đớn