耕
JLPT N2 · Trung cao cấp

CANH

cày bừa, canh tác

10 nét · Kanji N2 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

たがや.す

Từ vựng có chữ 耕

  • 耕す

    たがやす

    cày cấy, canh tác

  • 耕地

    こうち

    đất canh tác

Cùng bài học