鈍
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐỘN
cùn, chậm chạp, đần độn
12 nét · Kanji N2 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ドン
ÂM KUN (訓読み)
にぶ.い・にぶ.る・にぶ-・なま.る・なまく.ら
Từ vựng có chữ 鈍
鈍い
にぶい
chậm chạp, cùn (dao)
鈍感
どんかん
vô tâm, đần độn, kém nhạy bén
cùn, chậm chạp, đần độn
12 nét · Kanji N2 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
ドン
ÂM KUN (訓読み)
にぶ.い・にぶ.る・にぶ-・なま.る・なまく.ら
鈍い
にぶい
chậm chạp, cùn (dao)
鈍感
どんかん
vô tâm, đần độn, kém nhạy bén