召
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRIỆU

triệu tập, dùng (kính ngữ)

5 nét · Kanji N2 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

め.す

Từ vựng có chữ 召

  • 召し上がる

    めしあがる

    ăn, uống (kính ngữ)

  • 召集

    しょうしゅう

    triệu tập

Cùng bài học