隻
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHÍCH

chiếc, tàu thuyền (đơn vị đếm)

10 nét · Kanji N2 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 隻

  • 一隻

    いっせき

    một chiếc (tàu, thuyền)

  • 数隻

    すうせき

    vài chiếc tàu

Cùng bài học