汗
JLPT N2 · Trung cao cấp

HÃN / HÀN

mồ hôi

6 nét · Kanji N2 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

あせ

Từ vựng có chữ 汗

  • 汗

    あせ

    mồ hôi

  • 発汗

    はっかん

    đổ mồ hôi, toát mồ hôi

Cùng bài học