銅
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐỒNG
đồng (kim loại)
14 nét · Kanji N2 · Bài 33
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ドウ
ÂM KUN (訓読み)
あかがね
Từ vựng có chữ 銅
銅メダル
どうメダル
huy chương đồng
青銅
せいどう
đồng thanh, đồng xanh
đồng (kim loại)
14 nét · Kanji N2 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
ドウ
ÂM KUN (訓読み)
あかがね
銅メダル
どうメダル
huy chương đồng
青銅
せいどう
đồng thanh, đồng xanh