mỡ (động vật), chất béo
10 nét · Kanji N2 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
あぶら
脂っこい
あぶらっこい
nhiều dầu mỡ, ngấy
脂肪
しぼう
mỡ, chất béo