湿
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHẬP / SẤP / THẤP

ẩm ướt, thấp

12 nét · Kanji N2 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シツ・シュウ

ÂM KUN (訓読み)

しめ.る・しめ.す・うるお.う・うるお.す

Từ vựng có chữ 湿

  • 湿る

    しめる

    ẩm ướt

  • 湿度

    しつど

    độ ẩm

Cùng bài học